thị giá

thị giá

Thị giá cổ phiếu được hiển thị trên màn hình điện tử.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giá cả hiện hành trên thị trường: "thị giá" chỉ mức giá đang được giao dịch phổ biến tại một thời điểm nhất định trên thị trường, đặc biệt đối với hàng hóa, chứng khoán, hoặc tài sản.
    • Giá niêm yết theo biến động cung cầu: "thị giá" phản ánh sự thay đổi của thị trường dựa trên quan hệ cung cầu, không cố định có thể tăng giảm theo thời gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thị giá của cổ phiếu công ty này đã tăng 10% trong tuần qua. (Mức giá giao dịch hiện tại của cổ phiếu tăng 10% so với tuần trước.)
    • Người mua nhà thường tham khảo thị giá bất động sản để đặt giá hợp lý. (Người mua dựa vào giá thị trường hiện hành để quyết định mức giá phù hợp.)
    • Thị giá vàng hôm nay đạt 80 triệu đồng mỗi lượng. (Giá vàng trên thị trường hôm nay 80 triệu đồng/lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thị giá chứng khoán": giá của cổ phiếu, trái phiếu, hoặc các loại chứng khoán khác được giao dịch trên sàn.

    • Nhà đầu cần theo dõi thị giá chứng khoán hằng ngày để đưa ra quyết định. (Nhà đầu cần cập nhật giá chứng khoán trên thị trường mỗi ngày.)
  • "thị giá sở giao dịch": giá niêm yết chính thức tại các sàn giao dịch như Sở Giao dịch Chứng khoán.

    • Thị giá sở giao dịch được cập nhật theo từng phiên giao dịch. (Giá niêm yết chính thức tại sàn giao dịch thay đổi theo mỗi phiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Giá thị trường (cụm danh từ): giá cả hình thành do cung cầu, tương tự "thị giá".

    • Giá thị trường của mặt hàng này đang giảm mạnh. (Giá cả trên thị trường giảm đáng kể.)
  • Thị trường (danh từ): nơi diễn ra hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa.

    • Thị trường chứng khoán hôm nay khá sôi động. (Hoạt động mua bán chứng khoán diễn ra nhộn nhịp.)
Từ đồng nghĩa
  • Giá niêm yết: giá được công bố chính thức trên thị trường.
  • Giá hiện hành: giá đang hiệu lực tại thời điểm hiện tại.
  • Giá giao dịch: giá thực tế được thực hiện trong các giao dịch mua bán.
Thành ngữ liên quan
  • Thị giá biến động: sự thay đổi lên xuống của giá thị trường.

    • Thị giá biến động mạnh khi tin tức kinh tế quan trọng. (Giá thị trường dao động lớn khi thông tin kinh tế trọng yếu.)
  • Theo sát thị giá: hành động liên tục cập nhật giá thị trường để đưa ra quyết định.

    • Nhà đầu cần theo sát thị giá để mua bán kịp thời. (Nhà đầu cần liên tục cập nhật giá để giao dịch hiệu quả.)

Từ chứa "thị giá"